factor xi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố đông máu XI: "factor xi" là một protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố này có thể dẫn đến xu hướng chảy máu (xuất huyết).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deficiency in factor xi can cause a bleeding disorder. (Sự thiếu hụt yếu tố XI có thể gây ra rối loạn chảy máu.)
- Doctors tested his blood for factor xi levels. (Các bác sĩ đã xét nghiệm máu của anh ấy để đo nồng độ yếu tố XI.)
Các cách sử dụng nâng cao
"factor xi deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố XI, một bệnh di truyền hiếm gặp.
- Factor xi deficiency is more common in Ashkenazi Jewish populations. (Thiếu hụt yếu tố XI phổ biến hơn ở cộng đồng người Do Thái Ashkenazi.)
"factor xi concentrate": chế phẩm cô đặc yếu tố XI, dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa chảy máu.
- The patient received factor xi concentrate before surgery. (Bệnh nhân đã được truyền chế phẩm cô đặc yếu tố XI trước khi phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Factor (n): yếu tố (trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Several factors contributed to the accident. (Nhiều yếu tố đã góp phần gây ra tai nạn.)
Coagulation factor (n): yếu tố đông máu (tên chung cho các yếu tố như I, II, VII, VIII, IX, X, XI, XII).
- Factor VIII is another important coagulation factor. (Yếu tố VIII là một yếu tố đông máu quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Plasma thromboplastin antecedent (PTA): tên cũ của yếu tố XI.
- Factor xi is also known as plasma thromboplastin antecedent. (Yếu tố XI còn được gọi là tiền chất thromboplastin huyết tương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "factor xi" không phải là động từ nên không có cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "factor xi" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.